封誥 fēng gào · phong cáo Hán Việt: phong cáo · Pinyin: fēng gào Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 誥 (cáo)Pinyinfēng gàoHán Việtphong cáoCấu tạo封 + 誥 · phong + cáo nghĩa thành phần: phong + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清帝王对五品以上官员及其先代和妻室授予封典的诰命。Tân Hoa Tự Điển 1.明清帝王对五品以上官员及其先代和妻室授予封典的诰命。