封豨 fēng xī · phong hi Hán Việt: phong hi · Pinyin: fēng xī Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 豨 (hi)Pinyinfēng xīHán Việtphong hiCấu tạo封 + 豨 · phong + hi nghĩa thành phần: phong + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"封猯"。即封豕; 古星宿名。即奎宿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"封猯"。即封豕。 2.古星宿名。即奎宿。