封賦 fēng fù · phong phú Hán Việt: phong phú · Pinyin: fēng fù Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 賦 (phú)Pinyinfēng fùHán Việtphong phúCấu tạo封 + 賦 · phong + phú nghĩa thành phần: phong + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受封田地之赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.受封田地之赋税。