封賜 fēng cì · phong tứ Hán Việt: phong tứ · Pinyin: fēng cì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 賜 (tứ)Pinyinfēng cìHán Việtphong tứCấu tạo封 + 賜 · phong + tứ nghĩa thành phần: phong + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹封赏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹封赏。