封路

fēng lù phong lộ

Hán Việt: phong lộ · Pinyin: fēng lù

Tổng quan

phong toả đường | phong toả một con đường

Cấu tạo: (phong) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong toả đường | phong toả một con đường

Eng

  • CC-CEDICT road closure|to close a road
  • Cihui road closure/to close a road