封鍵 fēng jiàn · phong kiện Hán Việt: phong kiện · Pinyin: fēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鍵 (kiện)Pinyinfēng jiànHán Việtphong kiệnCấu tạo封 + 鍵 · phong + kiện nghĩa thành phần: phong + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封闭上锁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封闭上锁。