封阻 phong trở Hán Việt: phong trở Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 阻 (trở)Hán Việtphong trởCấu tạo封 + 阻 · phong + trở nghĩa thành phần: phong + trở Nghĩa EngCihui 封阻 ēngzǔ v./n. blockade; blockage