封階 fēng jiē · phong giai Hán Việt: phong giai · Pinyin: fēng jiē Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 階 (giai)Pinyinfēng jiēHán Việtphong giaiCấu tạo封 + 階 · phong + giai nghĩa thành phần: phong + giai