封雝 fēng yōng · phong ung Hán Việt: phong ung · Pinyin: fēng yōng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 雝 (ung)Pinyinfēng yōngHán Việtphong ungCấu tạo封 + 雝 · phong + ung nghĩa thành phần: phong + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堤岸深曲处。Tân Hoa Tự Điển 1.堤岸深曲处。