封額 fēng é · phong ngạch Hán Việt: phong ngạch · Pinyin: fēng é Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 額 (ngạch)Pinyinfēng éHán Việtphong ngạchCấu tạo封 + 額 · phong + ngạch nghĩa thành phần: phong + ngạch