封駁 fēng bó · phong bác Hán Việt: phong bác · Pinyin: fēng bó Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 駁 (bác)Pinyinfēng bóHán Việtphong bácCấu tạo封 + 駁 · phong + bác nghĩa thành phần: phong + bác