封体 phong thể Hán Việt: phong thể Tổng quan phong thể (術語)謂或於某體以秘法封神佛之神靈者。☸ Cấu tạo: 封 (phong) + 体 (thể)Hán Việtphong thểCấu tạo封 + 体 · phong + thể nghĩa thành phần: phong + thể Nghĩa ViệtCihui phong thể (術語)謂或於某體以秘法封神佛之神靈者。☸