射亭

shè tíng xạ đình

Hán Việt: xạ đình · Pinyin: shè tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 习射之亭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.习射之亭。