射親 shè qīn · xạ thân Hán Việt: xạ thân · Pinyin: shè qīn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 親 (thân)Pinyinshè qīnHán Việtxạ thânCấu tạo射 + 親 · xạ + thân nghĩa thành phần: xạ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹射靶。亲﹐谓切中目标。宋代亦为马射技艺的一种名目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹射靶。亲﹐谓切中目标。宋代亦为马射技艺的一种名目。