射人 shè rén · xạ nhân Hán Việt: xạ nhân · Pinyin: shè rén Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 人 (nhân)Pinyinshè rénHán Việtxạ nhânCấu tạo射 + 人 · xạ + nhân nghĩa thành phần: xạ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。掌射法以习射仪; 猎人。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌射法以习射仪。 2.猎人。