射像

shè xiàng xạ tượng

Hán Việt: xạ tượng · Pinyin: shè xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种巫术﹐认为射人画像﹐可使其遭灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种巫术﹐认为射人画像﹐可使其遭灾祸。