射入 xạ nhập Hán Việt: xạ nhập Tổng quan xuyên qua; chui qua; chui vào Cấu tạo: 射 (xạ) + 入 (nhập)Hán Việtxạ nhậpTừ loạiđộngCấu tạo射 + 入 · xạ + nhập nghĩa thành phần: xạ + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắn vàoVietPhrases xuyên qua; chui qua; chui vào Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住