射決 shè jué · xạ quyết Hán Việt: xạ quyết · Pinyin: shè jué Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 決 (quyết)Pinyinshè juéHán Việtxạ quyếtCấu tạo射 + 決 · xạ + quyết nghĩa thành phần: xạ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即佩韘。俗称扳指或搬指; 占候卜筮。Tân Hoa Tự Điển 1.即佩韘。俗称扳指或搬指。 2.占候卜筮。