射到

xạ đáo

Hán Việt: xạ đáo

Tổng quan

dạ đáo/dịch đáo/xạ đáo: bắn tới; bắn tới

Cấu tạo: 射 (xạ) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn tới
  • VietPhrases bắn tới
  • Biên soạn 射到 hèdào r.v. shoot/fire at

Eng

  • Cihui 射到 hèdào r.v. shoot/fire at

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头