射合 shè hé · xạ hợp Hán Việt: xạ hợp · Pinyin: shè hé Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 合 (hợp)Pinyinshè héHán Việtxạ hợpCấu tạo射 + 合 · xạ + hợp nghĩa thành phần: xạ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合。