射器

shè qìxạ khí

Hán Việt: xạ khí · Pinyin: shè qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.射礼所用的器物。

Cấu tạo: 射 (xạ) + 器 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.射礼所用的器物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械