射妖

shè yāo xạ yêu

Hán Việt: xạ yêu · Pinyin: shè yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传说中蜮能含沙射人的妖异现象; 泛指因射而成的妖异或灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中蜮能含沙射人的妖异现象。 2.泛指因射而成的妖异或灾难。