射帖
xạ thiếp
Hán Việt: xạ thiếp · Pinyin: shè tiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"射贴"; 用箭射靶; 指箭靶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"射贴"。 2.用箭射靶。 3.指箭靶。
Eng
- Cihui 射帖 hètiē n. <wr.> archery target
Hán Việt: xạ thiếp · Pinyin: shè tiē