射幸 xạ hạnh Hán Việt: xạ hạnh Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 幸 (hạnh)Hán Việtxạ hạnhCấu tạo射 + 幸 · xạ + hạnh nghĩa thành phần: xạ + hạnh Nghĩa EngCihui 射幸 hèxìng v.o. <wr.> gain profits by luck (as in a lottery)jaJMdict speculation