射戟 shè jǐ · xạ kích Hán Việt: xạ kích · Pinyin: shè jǐ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 戟 (kích)Pinyinshè jǐHán Việtxạ kíchCấu tạo射 + 戟 · xạ + kích nghĩa thành phần: xạ + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后汉吕布射戟解救刘备的故事。Tân Hoa Tự Điển 1.指后汉吕布射戟解救刘备的故事。