射撃

xạ kích

Hán Việt: xạ kích

Tổng quan

Đánh giặc bằng cách bắn. Bắn súng

Cấu tạo: 射 (xạ) + 撃 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn

Eng

  • JMdict firing
  • JMdict shooting
  • JMdict fire
  • JMdict gunshot
  • JMdict marksmanship

ja

  • JMdict 射撃(しゃげき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射撃點 · 射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干