射撃

xạ kích

Hán Việt: xạ kích

Tổng quan

ánh giặc bằng cách bắn. Bắn súng. xạ kích xạ kích ☆Đánh giặc bằng cách bắn. Bắn súng.

Cấu tạo: (xạ) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh giặc bằng cách bắn. Bắn súng. xạ kích xạ kích ☆Đánh giặc bằng cách bắn. Bắn súng.

ja

  • JMdict firing|shooting|fire|gunshot|marksmanship