撃
kích
Hán Việt: kích
Tổng quan
chữ Nhật của 擊 击[ji1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | kích |
|---|---|
| Quảng Đông | gik1 |
| Nhật Bản | UTSU |
| Hàn Quốc | KYEK |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Như chữ [擊].;
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 擊|击[ji1]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 擊