射擊學 shè jī xué · xạ kích học Hán Việt: xạ kích học · Pinyin: shè jī xué Tổng quan đạn đạo học Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 學 (học)Pinyinshè jī xuéHán Việtxạ kích họcCấu tạo射 + 擊 + 學 · xạ + kích + học nghĩa thành phần: xạ + kích + học Nghĩa ViệtCihui đạn đạo họcEngCC-CEDICT ballisticsCihui ballistics