射數 shè shù · xạ sổ Hán Việt: xạ sổ · Pinyin: shè shù Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 數 (sổ)Pinyinshè shùHán Việtxạ sổCấu tạo射 + 數 · xạ + sổ nghĩa thành phần: xạ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即射意。参见"射意"。