射月 shè yuè · xạ nguyệt Hán Việt: xạ nguyệt · Pinyin: shè yuè Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 月 (nguyệt)Pinyinshè yuèHán Việtxạ nguyệtCấu tạo射 + 月 · xạ + nguyệt nghĩa thành phần: xạ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古妆饰名﹐即粉脸。Tân Hoa Tự Điển 1.古妆饰名﹐即粉脸。