射服 shè fú · xạ phục Hán Việt: xạ phục · Pinyin: shè fú Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 服 (phục)Pinyinshè fúHán Việtxạ phụcCấu tạo射 + 服 · xạ + phục nghĩa thành phần: xạ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猎服。Tân Hoa Tự Điển 1.猎服。