射束 shè shù · xạ thúc Hán Việt: xạ thúc · Pinyin: shè shù Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 束 (thúc)Pinyinshè shùHán Việtxạ thúcCấu tạo射 + 束 · xạ + thúc nghĩa thành phần: xạ + thúc Nghĩa EngCihui 射束 hèshù n. beam