射棚 shè péng · xạ bằng Hán Việt: xạ bằng · Pinyin: shè péng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 棚 (bằng)Pinyinshè péngHán Việtxạ bằngCấu tạo射 + 棚 · xạ + bằng nghĩa thành phần: xạ + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"射堋"。