射流

shè liú xạ lưu

Hán Việt: xạ lưu · Pinyin: shè liú

Tổng quan

tia chất lỏng (toán học)

Cấu tạo: (xạ) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia chất lỏng (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 噴出成束狀的流體。如水從水管中噴出所形成的射流。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喷射成束状的流体。如空气从气管中喷出,水从水枪中喷出等都能形成射流。

Eng

  • CC-CEDICT jet (math.)
  • Cihui jet (math.)