射源 xạ nguyên Hán Việt: xạ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 源 (nguyên)Hán Việtxạ nguyênCấu tạo射 + 源 · xạ + nguyên nghĩa thành phần: xạ + nguyên Nghĩa EngCihui 射源 shèyuán n. <phy.> source of radiation