射潮 shè cháo · xạ triều Hán Việt: xạ triều · Pinyin: shè cháo Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 潮 (triều)Pinyinshè cháoHán Việtxạ triềuCấu tạo射 + 潮 · xạ + triều nghĩa thành phần: xạ + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.相传吴越王钱閔射潮筑塘的故事。 2.东汉马援亦有射潮故事﹐见清梁绍壬《两般秋雨眖随笔.射潮》及所引清屈大均《射潮歌》。