射濤 shè tāo · xạ đào Hán Việt: xạ đào · Pinyin: shè tāo Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 濤 (đào)Pinyinshè tāoHán Việtxạ đàoCấu tạo射 + 濤 · xạ + đào nghĩa thành phần: xạ + đào