射牛 shè niú · xạ ngưu Hán Việt: xạ ngưu · Pinyin: shè niú Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 牛 (ngưu)Pinyinshè niúHán Việtxạ ngưuCấu tạo射 + 牛 · xạ + ngưu nghĩa thành phần: xạ + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王﹑诸侯祭祀天地﹑宗庙﹐必自射牛以示隆重。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王﹑诸侯祭祀天地﹑宗庙﹐必自射牛以示隆重。