射球 xạ cầu Hán Việt: xạ cầu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 球 (cầu)Hán Việtxạ cầuCấu tạo射 + 球 · xạ + cầu nghĩa thành phần: xạ + cầu Nghĩa EngCihui 射球 hèqiú v.o. <sport> shoot toward the goal