射硫 xạ lưu Hán Việt: xạ lưu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 硫 (lưu)Hán Việtxạ lưuCấu tạo射 + 硫 · xạ + lưu nghĩa thành phần: xạ + lưu Nghĩa EngCihui radiosulfur