射穿

xạ xuyên

Hán Việt: xạ xuyên

Tổng quan

bắn thủng

Cấu tạo: (xạ) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn thủng

Eng

  • Cihui 射穿 hèchuān r.v. shoot through