射粒 xạ lạp Hán Việt: xạ lạp Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 粒 (lạp)Hán Việtxạ lạpCấu tạo射 + 粒 · xạ + lạp nghĩa thành phần: xạ + lạp Nghĩa EngCihui radion