射精

shè jīng xạ tinh

Hán Việt: xạ tinh · Pinyin: shè jīng

Tổng quan

xuất tinh

Cấu tạo: (xạ) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種將精液由尿道射出體外的過程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子或某些雄性动物达到性高潮时将精液射出体外。

Eng

  • CC-CEDICT ejaculation|to ejaculate
  • Cihui ejaculation; to ejaculate

ja

  • JMdict ejaculation