射糧軍 shè liáng jūn · xạ lương quân Hán Việt: xạ lương quân · Pinyin: shè liáng jūn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 糧 (lương) + 軍 (quân)Pinyinshè liáng jūnHán Việtxạ lương quânCấu tạo射 + 糧 + 軍 · xạ + lương + quân nghĩa thành phần: xạ + lương + quân