射罔

shè wǎng xạ võng

Hán Việt: xạ võng · Pinyin: shè wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。草乌头的煎汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。草乌头的煎汁。