射蛇 shè shé · xạ xà Hán Việt: xạ xà · Pinyin: shè shé Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 蛇 (xà)Pinyinshè shéHán Việtxạ xàCấu tạo射 + 蛇 · xạ + xà nghĩa thành phần: xạ + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南朝宋武帝刘裕称帝前射伤蛇王的传说。Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋武帝刘裕称帝前射伤蛇王的传说。