射表 xạ biểu Hán Việt: xạ biểu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 表 (biểu)Hán Việtxạ biểuCấu tạo射 + 表 · xạ + biểu nghĩa thành phần: xạ + biểu Nghĩa EngCihui 射表 hèbiǎo n. <mil.> firing table