射親 shè qīn · xạ thân Hán Việt: xạ thân · Pinyin: shè qīn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 親 (thân)Pinyinshè qīnHán Việtxạ thânCấu tạo射 + 親 · xạ + thân nghĩa thành phần: xạ + thân