射角 xạ giác Hán Việt: xạ giác Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 角 (giác)Hán Việtxạ giácCấu tạo射 + 角 · xạ + giác nghĩa thành phần: xạ + giác Nghĩa EngCihui 射角 hèjiǎo n. angle of firejaJMdict angle of fire