射速 xạ tốc Hán Việt: xạ tốc Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 速 (tốc)Hán Việtxạ tốcCấu tạo射 + 速 · xạ + tốc nghĩa thành phần: xạ + tốc Nghĩa EngCihui 射速 hèsù n. firing rate